movie house

/'mu:vihaus/
Học thuật
Thân thiện
movie house

A family buys tickets at the movie house.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rạp chiếu bóng, rạp chiếu phim: Một tòa nhà hoặc địa điểm công cộng được thiết kế để trình chiếu phim cho khán giả. Từ này mang sắc thái thông tục chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh-Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old movie house downtown is being renovated. (Rạp chiếu bóng trung tâm thành phố đang được cải tạo.)
    • Let's meet in front of the movie house at 7 PM. (Hãy gặp nhau trước cửa rạp chiếu phim lúc 7 giờ tối.)
    • That movie house shows classic films every weekend. (Rạp chiếu bóng đó chiếu các bộ phim cổ điển vào mỗi cuối tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a neighborhood movie house": rạp chiếu phim trong khu phố, thường quy mô nhỏ thân thiện.
    • I grew up going to the neighborhood movie house every Saturday. (Tôi lớn lên với việc đến rạp chiếu phim trong khu phố vào mỗi thứ Bảy.)
Biến thể từ gần giống
  • Movie theater (n): rạp chiếu phim (từ thông dụng trang trọng hơn "movie house").
  • Cinema (n): rạp chiếu phim (từ thông dụng trong tiếng Anh-Anh).
  • Picture palace (n): rạp chiếu phim (từ , thường chỉ các rạp lớn sang trọng ngày xưa).
Từ đồng nghĩa
  • Film theater: rạp chiếu phim.
  • Cineplex: cụm rạp chiếu phim nhiều màn hình.
Thành ngữ liên quan
  • "The big screen": màn ảnh rộng, thường dùng để chỉ trải nghiệm xem phimrạp.
    • I prefer seeing action movies on the big screen at a movie house. (Tôi thích xem phim hành động trên màn ảnh rộngrạp chiếu bóng hơn.)
movie house

A family buys tickets at the movie house.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) rạp chiếu bóng

Từ đồng nghĩa